Thông số phim cách nhiệt là gì? Cách chọn phim chuẩn nhất

Cập nhật:

Thông số phim cách nhiệt làthước đo quan trọng quyết định hiệu quả chống nóng của tấm phim trên kính ôtôvànhàkính. Nhiều chủ xe vẫn nhầm lẫn giữa các chỉ số như IRR vàTSER dẫn đến việc chọn sai loại phim gây tốn kém chi phí. Việc hiểu rõbản chất kỹ thuật của từng thông số giúp bạn đánh giáchính xác giátrị thực tế của sản phẩm. Bài viết này phân tích ýnghĩa các thông số kỹ thuật, cách kiểm tra hiệu quả tại cửa hàng vàkinh nghiệm chọn phim tối ưu cho từng vị trílắp đặt cụ thể.

Thông số phim cách nhiệt làgì? Tại sao cần hiểu rõcác thông số phim cách nhiệt?

Thông số phim cách nhiệt làcác chỉ số định lượng đo lường khả năng tương tác của tấm phim với ánh sáng mặt trời. Các đơn vị kiểm định quốc tế quy định những con số này để thể hiện tỷ lệ xuyên thấu, phản xạ hoặc hấp thụ nhiệt lượng. 

Mỗi chỉ số đại diện cho một tính năng riêng biệt như khả năng truyền sáng, ngăn tia cực tím hay loại bỏ tia hồng ngoại. Nhàsản xuất in các thông số này trên bao bìhoặc Catalogue giúp khách hàng phân biệt các dòng sản phẩm khác nhau.

thong-so-phim-cach-nhiet

Thông số phim cách nhiệt làchỉ số định lượng đo lường khả năng tương tác của tấm phim với ánh sáng mặt trời

Việc nắm vững các thông số phim cách nhiệt này giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt vàbảo vệ tối đa lợi ích cánhân khi lựa chọn sản phẩm.

  • Chọn đúng nhu cầu: Bạn xác định chính xác dòng phim đáp ứng tiêu chícánhân như ưu tiên chống nóng sâu hay cần tầm nhìn trong suốt vào ban đêm.
  • Tránh quảng cáo ảo: Bạn tự kiểm chứng chất lượng thực tế của sản phẩm thông qua các thông số kỹ thuật thay vìtin vào những lời cam kết mơ hồ từ người bán.
  • Tối ưu chi phí: Bạn không cần chi trả mức giáquácao cho các tính năng dư thừa không mang lại hiệu quả sử dụng thực tế cho không gian của bạn.
  • Đảm bảo an toàn: Bạn lựa chọn được tấm phim cókhả năng ngăn chặn tia UV hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe làn da vàmắt của mọi thành viên trong xe.
  • Dễ dàng kiểm chứng: Bạn sử dụng máy đo chuyên dụng tại cửa hàng để đối chiếu thông số thực tế với dữ liệu nhàsản xuất cung cấp nhằm phát hiện hàng kém chất lượng.

6 Thông số phim cách nhiệt quan trọng nhất bạn phải biết

Bạn cần ghi nhớ các thông số phim cách nhiệt để đánh giácông dụng thực tế của tấm phim cách nhiệt.

VLT (Visible Light Transmission) –Tỷ lệ truyền sáng

Chỉ số VLT quyết định mức độ sáng tối của tấm phim vàtầm nhìn của người lái xe. Thông số này đo lường tỷ lệ phần trăm ánh sáng khả biến xuyên qua lớp kính vào bên trong. Phim cóchỉ số VLT cao sẽ giúp kính trong suốt hơn vàđảm bảo an toàn khi di chuyển vào ban đêm. Phim cóchỉ số VLT thấp mang lại không gian riêng tư vàvẻ ngoài sang trọng cho ôtô. Bạn nên chọn phim kính lái cóđộ truyền sáng trên 65% để giữ quan sát tốt nhất.

IRR (Infrared Rejection) –Tỷ lệ ngăn tia hồng ngoại

Tia hồng ngoại làtác nhân chính gây ra cảm giác nóng rát trên da khi bạn ngồi dưới ánh nắng. Chỉ số IRR thể hiện khả năng loại bỏ các tia nhiệt này để giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ. Các dòng phim cao cấp thường sở hữu tỷ lệ ngăn tia hồng ngoại đạt mức trên 80%. Chỉ số IRR càng cao thìkhả năng làm mát của hệ thống điều hòa càng được tối ưu hóa. Bạn lưu ýchỉ số này chỉ đo lường một phần năng lượng mặt trời chứ không đại diện cho tổng khả năng cách nhiệt.

thong-so-phim-cach-nhiet (1)

Tia hồng ngoại làtác nhân chính gây ra cảm giác nóng rát trên da khi bạn ngồi dưới ánh nắng

UVR (Ultraviolet Rejection) –Tỷ lệ cản tia cực tím

Tia cực tím gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe làn da vàlàm bạc màu nội thất bên trong xe. Chỉ số UVR cho biết khả năng ngăn chặn các tia bức xạ cóhại này đi qua lớp phim cách nhiệt. Hầu hết các sản phẩm phim chính hãng hiện nay đều đạt mức cản tia cực tím lên đến 99%. Bạn nên ưu tiên các loại phim cóchỉ số UVR tuyệt đối để bảo vệ mắt vàngăn ngừa các bệnh lývề da. Chỉ số này hoạt động như một lớp kem chống nắng vĩnh viễn cho toàn bộ bề mặt kính.

TSER (Total Solar Energy Rejected) –Tổng cản nhiệt năng

TSER làthông số kỹ thuật khách quan nhất để đánh giáhiệu quả chống nóng tổng thể của một loại phim. Chỉ số này được tính toán dựa trên việc ngăn chặn đồng thời cả tia hồng ngoại, tia cực tím vàánh sáng nhìn thấy. Thông số TSER phản ánh chính xác lượng nhiệt năng bị loại bỏ khỏi bề mặt kính. Bạn nên ưu tiên các dòng phim cómức TSER từ 50% đến 70% để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Đây làcon số quan trọng nhất màbạn cần so sánh giữa các thương hiệu phim cách nhiệt.

Glare Reduction –Tỷ lệ giảm chói

Tỷ lệ giảm chói hỗ trợ người lái không bị lóa mắt khi đối diện với ánh nắng gắt hoặc đèn pha ngược chiều. Chỉ số này giúp hình ảnh qua kính lái trở nên sắc nét vàtrung thực hơn trong mọi điều kiện thời tiết. Độ giảm chói tỷ lệ thuận với độ đậm màu của tấm phim cách nhiệt. Bạn cảm thấy thoải mái vàgiảm bớt tình trạng mỏi mắt khi di chuyển trên những quãng đường dài. Việc chọn đúng tỷ lệ giảm chói giúp bạn làm chủ tay lái tốt hơn trong tình huống ánh sáng cường độ cao.

Cách chọn thông số phim cách nhiệt phùhợp cho từng vị trí

Mỗi vị tríkính trên xe hoặc nhàở cóyêu cầu kỹ thuật riêng biệt để đảm bảo tầm nhìn vàhiệu suất chống nóng.

Thông số cho kính lái

Kính lái làvị tríquan trọng nhất quyết định trực tiếp đến sự an toàn khi bạn điều khiển xe. Bạn nên chọn phim cóđộ truyền sáng (VLT) từ 65% đến 75% để đảm bảo tầm nhìn sắc nét vào ban đêm hoặc dưới thời tiết mưa. Chỉ số phản gương (VLR) cần ở mức thấp dưới 10% nhằm hạn chế tối đa hiện tượng bóng ma hoặc hình ảnh phản chiếu gây mất tập trung. 

thong-so-phim-cach-nhiet (2)

Bạn nên chọn phim cóđộ truyền sáng (VLT) từ 65% đến 75% để đảm bảo tầm nhìn sắc nét

Bạn hãy ưu tiên các dòng phim cóchỉ số ngăn tia hồng ngoại (IRR) cao từ 80% trở lên để bảo vệ mắt vàhạn chế cảm giác nóng rát khi nắng chiếu trực tiếp. Khả năng cản tia UV tại vị trínày phải đạt mức 99% theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thông số cho kính sườn vàkính hậu

Vị tríkính sườn vàkính hậu phục vụ mục tiêu chính làsự riêng tư vàkhả năng cách nhiệt tối đa cho khoang nội thất. Bạn cóthể chọn dòng phim cóđộ truyền sáng (VLT) thấp hơn, thường dao động trong khoảng 15% đến 35% để tạo không gian kín đáo. Độ phản gương (VLR) ở các vị trínày thường cao hơn kính lái một chút để tăng tính thẩm mỹ vàhiệu quả cản nhiệt. 

Bạn nên ưu tiên chọn các dòng phim cótổng cản nhiệt (TSER) từ 60% trở lên để giữ cho nhiệt độ trong xe luôn ổn định. Việc lựa chọn màu phim đậm màu giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa khi xe đỗ dưới trời nắng gắt.

Thông số phim cách nhiệt cho nhàkính

Việc dán phim cho nhàkính cần sự cân bằng giữa khả năng chống nóng vàviệc duy trìánh sáng tự nhiên cho không gian sống. Bạn hãy cân nhắc chọn loại phim cóđộ truyền sáng (VLT) từ 40% đến 50% nếu muốn giữ không gian sáng sủa nhưng vẫn cắt được lượng nhiệt lớn. Chỉ số tổng cản nhiệt (TSER) nên đạt trên 50% để bảo vệ các món đồ nội thất gỗ hoặc da khỏi tình trạng bạc màu do tia UV. 

Bạn nên chúýđến chỉ số phản gương (VLR) để tránh gây hiệu ứng chói mắt cho các tòa nhàđối diện vào ban ngày. Việc chọn đúng thông số giúp bạn giảm đáng kể chi phítiêu thụ điện năng cho máy lạnh trong suốt mùa hè.

thong-so-phim-cach-nhiet (5)

Việc dán phim cho nhàkính cần sự cân bằng giữa khả năng chống nóng vàduy trìánh sáng tự nhiên 

Bảng tổng hợp thông số tiêu chuẩn cho dòng phim phổ biến

Bảng so sánh dưới đây giúp bạn nhận diện sự khác biệt về năng lực cách nhiệt giữa các thương hiệu phim hàng đầu vàdòng phim Nano Ceramic công nghệ mới.

Thông số kỹ thuật của các thương hiệu phim cách nhiệt hàng đầu

Dữ liệu này giúp bạn đối chiếu trực quan sức mạnh chống nóng của dòng phim Nano Ceramic so với các tên tuổi lớn trên thị trường.

Thương hiệu

Dòng sản phẩm tiêu biểu

Độ truyền sáng (VLT)

Ngăn hồng ngoại (IRR)

Cản tia cực tím (UVR)

Tổng cản nhiệt (TSER)

XSolar Film

XSolar Film Pro Series

65%

98%

99.9%

62% - 72%

3M

Crystalline CR60

60%

97%

99.9%

53%

V-Kool

VK70

71%

94%

99%

55%

XPEL

XR Plus

70%

98%

99%

66%

Huper Optik

Ceramic 70

70%

91%

99%

54%

Llumar

Stratos 70

69%

97%

99%

54%

Cách kiểm tra thông số phim cách nhiệt chính xác tại cửa hàng

Bạn nên yêu cầu đơn vị thi công thực hiện kiểm tra thông số phim cách nhiệt thực tế để đối chiếu chất lượng sản phẩm so với cam kết trên Catalogue.

Sử dụng máy đo cầm tay chuyên dụng

Máy đo kỹ thuật số làcông cụ chính xác nhất để xác định các chỉ số truyền sáng vàcản nhiệt ngay tại chỗ. Kỹ thuật viên sẽ kẹp tấm phim hoặc phần kính đãdán phim vào khe đo của thiết bị. Màn hình hiển thị đồng thời các thông số quan trọng bao gồm tỷ lệ truyền sáng (VLT), tỷ lệ ngăn tia hồng ngoại (IRR) vàtỷ lệ cản tia cực tím (UVR). Bạn hãy so sánh trực tiếp những con số này với dữ liệu niêm yết của nhàsản xuất để đảm bảo tính trung thực.  

thong-so-phim-cach-nhiet (3)

Sử dụng máy đo cầm tay chuyên dụng để kiểm tra thông số phim cách nhiệt

Kiểm tra khả năng cách nhiệt bằng đèn hồng ngoại

Thử nghiệm bằng đèn hồng ngoại giúp bạn cảm nhận rõrệt hiệu quả chống nóng thực tế của tấm phim. Cửa hàng sẽ đặt tấm phim trước một nguồn nhiệt công suất lớn vàđể bạn trực tiếp đưa tay phía sau để cảm nhận. Phim cách nhiệt tốt sẽ chặn đứng luồng nhiệt vàkhông làm bạn thấy nóng rát dùđèn đang bật ở cường độ cao. Bạn cóthể yêu cầu đặt một tấm kính không dán phim bên cạnh để thấy rõsự khác biệt về khả năng lọc nhiệt. 

Kiểm chứng thông qua giấy tờ CO vàCQ

Giấy chứng nhận nguồn gốc vàchất lượng làbằng chứng pháp lýkhẳng định đẳng cấp của thương hiệu phim. CO chứng minh sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch từ quốc gia sản xuất như Mỹ, Hàn Quốc hay Nhật Bản. CQ xác nhận tấm phim đãvượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về độ bền vàtính năng kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế. Bạn cóquyền yêu cầu đơn vị lắp đặt cung cấp các chứng chỉ này để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.  

Thông số phim cách nhiệt cung cấp cái nhìn khách quan về năng lực cản nhiệt vàbảo vệ sức khỏe của tấm phim. Bạn nên ưu tiên các dòng phim sở hữu chỉ số TSER vàIRR cao để đạt hiệu quả chống nóng bền bỉ. Việc kiểm tra thông số trực tiếp bằng máy đo chuyên dụng tại đơn vị uy tín giúp bạn tránh được rủi ro mua nhầm hàng giả. Bạn hãy căn cứ vào nhu cầu sử dụng thực tế vàđiều kiện tài chính để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. 

Trờ về tin tức